Dịch

Gott

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Gott in Himmelthán từÔi chúa ơi
gotta goPhải đi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcGott

AI