Gott
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gott in Himmelthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
| gotta go | Phải đi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcGott
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gott in Himmelthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
| gotta go | Phải đi |