Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
God's life
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Lời thề
thán từ
An oath.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
愿
yuàn
Lời thề, lời cam kết
Tiếng Tây Ban Nha
juramento
Lời thề
voto
Lời thề, lời nguyện
jura
Lời thề
AI
1
Lời thề
1
Lời thề
1
Lời thề