Nghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- Thành phố và vùng ngoại ô của Phoenix, Quận Maricopa, Arizonadanh từ riêngA city and suburb of Phoenix, Maricopa County, Arizona.
- Thành phố ở Thung lũng San Fernando, Quận Los Angeles, Californiadanh từ riêngA city in the San Fernando Valley, Los Angeles County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Humboldt, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Humboldt County, California.
- Thành phố, một vùng đất tách biệt của Quận Arapahoe và một vùng đất thuộc Thành phố và Quận Denver, Coloradodanh từ riêngA city, an exclave of Arapahoe County and an enclave in the City and County of Denver, Colorado.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Glendale Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở hạt DuPage, Illinois, Hoa Kỳ |
29 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 29
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Boulder
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Boulder, ColoradoA census-designated place in Boulder County, Colorado.