Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ xứ Walesdanh từ riêngA female given name from Welsh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Glendale Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở hạt DuPage, Illinois, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Walesglân“holy, fair”
Họ từ (word family)
cùng gốc Glenda- GlendaleThành phố và vùng ngoại ô của Phoenix, Quận Maricopa, Arizonadanh từ riêng
- GlendalianNgười đến từ hoặc cư dân của Glendale, Californiadanh từ
- GlendaruelĐịa phương ở Thành phố Ballarat, miền trung phía tây Victoria, Úcdanh từ riêng
- GlendaloughThung lũng băng giá ở County Wicklow, Ireland, nổi tiếng với khu định cư tu viện thời trung cổ được thành lập vào thế kỷ thứ 6 bởi St Kevindanh từ riêng