Dịch

Glenda

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡlɪ̟ndə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ xứ Walesdanh từ riêngA female given name from Welsh.

Cụm từ (phrase)

Glendale Heightsdanh từ riêngNgôi làng ở hạt DuPage, Illinois, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Walesglân“holy, fair”

AI