Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Glendalian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ hoặc cư dân của Glendale, California
danh từ
A person from or resident of Glendale, California.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Glendalian
Dạng gốc
(base form)
Glendalian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Glendale
+
-ian
AI
1
Người đến từ hoặc cư dân của Glendale
1
Người đến từ hoặc cư dân của Glendale
1
Người đến từ hoặc cư dân của Glendale