Ginn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GinnDạng gốc (base form)
- ginnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ginnie Maedanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp hội thế chấp quốc gia của chính phủ |
| ginny-carriagedanh từ | danh từ | Toa xe nhỏ chắc chắn để vận chuyển vật liệu trên đường sắt |
Họ từ (word family)
cùng gốc GinnNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha