Dịch

Ginn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GinnDạng gốc (base form)
  2. ginnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ginnie Maedanh từ riêngHiệp hội thế chấp quốc gia của chính phủ
ginny-carriagedanh từToa xe nhỏ chắc chắn để vận chuyển vật liệu trên đường sắt

AI