Nghĩa chính
- Tên nhỏ của nữ là Virginia hoặc Ginevradanh từ riêngA diminutive of the female given names Virginia or Ginevra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GinnieDạng gốc (base form)
- GinniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ginnie Maedanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp hội thế chấp quốc gia của chính phủ |
| whipper-ginniedanh từ | danh từ | Con đĩ hay một kẻ lười biếng |