Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gini indexdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gini coefficient |
| Gini ratiodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gini coefficient |
| Gini coefficientdanh từ | danh từ | Thước đo mức độ bất bình đẳng trong phân phối thống kê, từ 0 (tổng bình đẳng) đến 1 (bất bình đẳng tối đa), được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau, đặc biệt là trong kinh tế để so sánh thu nhập hoặc sự giàu có |