Dịch

Gini

danh từ riêng (proper noun)
/ˈd͡ʒiː.ni/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Cụm từ (phrase)

Gini indexdanh từĐồng nghĩa với Gini coefficient
Gini ratiodanh từĐồng nghĩa với Gini coefficient
Gini coefficientdanh từThước đo mức độ bất bình đẳng trong phân phối thống kê, từ 0 (tổng bình đẳng) đến 1 (bất bình đẳng tối đa), được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau, đặc biệt là trong kinh tế để so sánh thu nhập hoặc sự giàu có

AI