Nghĩa chính
- Thước đo mức độ bất bình đẳng trong phân phối thống kê, từ 0 (tổng bình đẳng) đến 1 (bất bình đẳng tối đa), được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau, đặc biệt là trong kinh tế để so sánh thu nhập hoặc sự giàu códanh từA measure of the inequality of a statistical distribution, ranging from 0 (total equality) to 1 (maximal inequality), used in various disciplines but especially in economics to compare incomes or wealth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gini coefficientDạng gốc (base form)
- Gini coefficientsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . —, .
- , — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)