Gini index
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Gini coefficientdanh từSynonym of Gini coefficient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Gini indexDạng gốc (base form)
- Gini indices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Gini indexesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa