Dịch

Gini index

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Gini coefficientdanh từSynonym of Gini coefficient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Gini indexDạng gốc (base form)
  2. Gini indices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Gini indexesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI