Dịch

Gin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Việt dân tộc, ám chỉ những người có đất ở Trung Quốc.danh từAn ethnic Vietnamese, in reference to those whose lands are in China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI