Dịch

Kinh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dân tộc Việtdanh từAn ethnic Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KinhDạng gốc (base form)
  2. KinhsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dương KinhDương Kinh

AI