Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gihon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dòng sông chảy ra từ Vườn Địa Đàng
danh từ riêng
A river issuing out of the Garden of Eden.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jihun
Jayhoun
Tigris
Pishon
Euphrates
AI
1
Dòng sông chảy ra từ Vườn Địa Đàng
1
Dòng sông chảy ra từ Vườn Địa Đàng
1
Dòng sông chảy ra từ Vườn Địa Đàng