Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pishon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong bốn con sông ở Eden
danh từ riêng
one of the four rivers in Eden.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
פִּישׁוֹן
AI
1
Một trong bốn con sông ở Eden
1
Một trong bốn con sông ở Eden
1
Một trong bốn con sông ở Eden