Dịch

Euphrates

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Tây Á, dài 2780 km, chảy về phía tây nam từ Thổ Nhĩ Kỳ, sau đó về phía đông nam và hợp lưu với sông Tigris trước khi vào Vịnh Ba Tư. Nó tạo thành rìa phía Tây của Lưỡng Hà cổ điểndanh từ riêngA river in West Asia, 2780 kilometers in length, flowing southwest from Turkey, then southeast, and uniting with the Tigris before entering the Persian Gulf. It forms the Western edge of classical Mesopotamia.

Cụm từ (phrase)

Eastern Euphratesdanh từ riêngĐồng nghĩa với Murat

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhEuphrātēs
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΕὐφράτηςEuphrátēs
  3. từ tiếng Ba Tư cổ𐎢𐎳𐎼𐎠𐎬𐎢u-f-r-a-tu-u /⁠ʰUfrātuš⁠/

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • (3000 ), world's ( ).
  • ?

AI