Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tehama, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Tehama County, California, United States.
- Thức ăn trẻ emdanh từ riêngBaby food.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gerber tubedanh từ | danh từ | Một loại máy đo chất béo (dùng để ước tính tỷ lệ chất béo trong sữa) |
| Gerber sandwichdanh từ | danh từ | Loại bánh sandwich mặt hở từ St. Louis, Missouri, bao gồm một nửa phần bánh mì Ý hoặc Pháp, phết bơ tỏi và phủ giăm bông và pho mát lên trên, sau đó nướng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GerberVí dụ
- , , .