Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gerbert
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới được sử dụng trong lịch sử, đặc biệt là do Gerbert xứ Aurillac đặt ra
danh từ riêng
A male given name of historical usage, notably borne by Gerbert of Aurillac
AI
1
Tên riêng dành cho nam giới được sử dụng trong lịch sử
1
Tên riêng dành cho nam giới được sử dụng trong lịch sử
1
Tên riêng dành cho nam giới được sử dụng trong lịch sử