Dịch

Gaon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hiền triết của học viện Talmudic ở Babyloniadanh từA sage of the Talmudic academies of Babylonia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. GaonDạng gốc (base form)
  2. GaonsSố nhiều (plural)
  3. Geonim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. Gaonim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Vilna Gaondanh từ riêngEliyahu ben Shlomo Zalman, một học giả Do Thái đến từ Vilnius nổi tiếng vì sự uyên bác và là một trong những đối thủ có ảnh hưởng nhất của phong trào Hasidic đang phát triển

AI