Gaona
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GaonaDạng gốc (base form)
- GaonasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GaonaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaGaona