Dịch

gaonate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc hoặc chức vụ của Gaondanh từThe rank or office of Gaon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaonateDạng gốc (base form)
  2. gaonatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — .

AI