Dịch

Galt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Sacramento County, California, United States.
  3. Hòn đảo ở bờ biển phía tây Floridadanh từ riêngAn island of the west coast of Florida
  4. Thành phố ở Iowadanh từ riêngA city in Iowa.

Cụm từ (phrase)

go Galtđộng từTrở thành một người ẩn dật và ngừng đóng góp cho xã hội, đặc biệt là dưới hình thức thuế, bằng cách giảm công việc hoặc năng suất của một người hoặc bằng cách từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội mà người ta cho là bất công
Galton boxdanh từĐồng nghĩa với Galton board
Galton boarddanh từThiết bị trong đó các vật nhỏ rơi qua một bộ chốt và dừng lại theo mô hình gần đúng với phân bố chuẩn
Galton's problemdanh từ riêngKhó khăn trong việc rút ra suy luận từ dữ liệu đa văn hóa, do hiện tượng thống kê tự tương quan
Galton's whistledanh từĐồng nghĩa với dog whistle
Galton-Watson processdanh từQuá trình ngẫu nhiên phân nhánh phát sinh từ cuộc điều tra thống kê về sự biến mất của các họ, được mô hình hóa theo mẫu hệ, trong khi con cái ngẫu nhiên là nam hoặc nữ, và các tên sẽ bị tuyệt chủng nếu người nắm giữ chết mà không có con cháu nam. Nó rất hữu ích trong việc tìm hiểu các nhóm đơn bội DNA nhiễm sắc thể Y ở người

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố ở Missouri
  1. A city in Missouri.

AI