Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Galton box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Galton board
danh từ
Synonym of Galton board.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Galton box
Dạng gốc
(base form)
Galton box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Galton board
AI
1
Đồng nghĩa với Galton board
1
Đồng nghĩa với Galton board
1
Đồng nghĩa với Galton board