Dịch

Galton box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Galton boarddanh từSynonym of Galton board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Galton boxDạng gốc (base form)
  2. Galton boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI