Galaxy
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ngân Hàdanh từ riêngSynonym of Milky Way Galaxy (“our galaxy”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satellite galaxydanh từ | danh từ | Một thiên hà lùn quay quanh một thiên hà lớn hơn do lực hấp dẫn |
| N galaxydanh từ | danh từ | Loại thiên hà đang hoạt động có hình dáng trực quan của một thiên hà có nhân đặc biệt sáng, giống như một ngôi sao |
| galaxy gasdanh từ | danh từ | Oxit nitơ, đặc biệt là khi sử dụng để giải trí |
| galaxy walldanh từ | danh từ | Kiểu con của dây thiên hà có trục chính lớn hơn đáng kể so với trục phụ trong mặt cắt ngang của nó, dọc theo trục dọc |
| Local Galaxydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Milky Way |
| galaxy braindanh từ | danh từ | Một người nào đó nghĩ ra những ý tưởng về bộ não thiên hà (có vẻ sâu sắc nhưng thực ra lại vô lý) |
| galaxy groupdanh từ | danh từ | Nhóm thiên hà |
| radio galaxydanh từ | danh từ | Loại thiên hà rất sáng ở bước sóng vô tuyến |
Họ từ (word family)
cùng gốc GalaxyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , Galaxyë / , / whyt.
- .
- .