Dịch

Milky Way Galaxy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên hà nơi Trái đất và phần còn lại của Hệ Mặt trời tọa lạcdanh từ riêngThe galaxy in which Earth and the rest of the Solar System is located.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Crepp : “ , .”
  • . ? .
  • — , — .

AI