GALS
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên viết tắt của xét nghiệm vận độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of gait, arms, legs, spine, a diagnostic test for locomotor abnormalities.
- Ốc sên khổng lồ châu Phidanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of giant African land snail.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you galsđại từ | đại từ | Bạn (số nhiều) |
Xuất hiện ở từ khác
- girlsdễ nhầmtừ lóng tương đương với 'girls', phổ biến ở Bắc Mỹ, mang sắc thái rất thân mật.