Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galsiekte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gallsickness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gallsickness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gallsickness
AI
1
Đồng nghĩa với gallsickness
1
Đồng nghĩa với gallsickness
1
Đồng nghĩa với gallsickness