Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
you gals
đại từ
(pronoun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn (số nhiều)
đại từ
You (plural).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the list of other second-person pronouns in you
Ví dụ
You
gals
headin
'
down
to
the
beach
?
Do
you
gals
speak
Ladino
?
Are
you
gals
Bulgarian
?
Xem thêm 1 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
you guys
your guys's
AI
1
Bạn (số nhiều)
1
Bạn (số nhiều)
1
Bạn (số nhiều)