Dịch

Frick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrickDạng gốc (base form)
  2. FricksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Frick and Frackdanh từTên được đặt cho một cặp bạn đồng hành, thường là nam, có ngoại hình rất giống nhau

AI