Frick
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FrickDạng gốc (base form)
- FricksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Frick and Frackdanh từ | danh từ | Tên được đặt cho một cặp bạn đồng hành, thường là nam, có ngoại hình rất giống nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha