frickle
danh từ (noun)thán từ (interjection)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Món dưa chua chiêndanh từA fried pickle.
- Một lời thề nhỏthán từa minced oath
- Không vững chắc hoặc chắc chắn; lỏng lẻo; dễ vỡtính từNot solid or firm; loose; friable.
- Khó chịu hoặc discombobableđộng từTo upset or discombobulate.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frickleNguyên thể (infinitive)
- fricklesSố nhiều (plural)
- frickledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fricklingPhân từ I (present participle)
- more frickleSo sánh hơn (comparative)
- most frickleSo sánh nhất (superlative)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Dương vật
- A penis.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ). pickle-anything, .
- , "," — frickle-frackle .
- ( ) .