Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French pox
danh từ
(noun)
/
f
ɹɛ
n
t
͡
ʃ
p
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Bệnh giang mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Syphilis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
morbus gallicus
Nguồn gốc
(etymology)
French
+
pox
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sífilis
Bệnh giang mai
AI
1
Bệnh giang mai
1
Bệnh giang mai
1
Bệnh giang mai