Dịch

Freetown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Thủ đô của Sierra Leonedanh từ riêngThe capital city of Sierra Leone.
  2. Thị trấn ma ở hạt Hale, Alabamadanh từ riêngA ghost town in Hale County, Alabama.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Pershing, Quận Jackson, Indianadanh từ riêngA census-designated place in Pershing Township, Jackson County, Indiana.
  4. Tên cũ của Atholton, Marylanddanh từ riêngFormer name of Atholton, Maryland.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

East Freetowndanh từ riêngNgôi làng ở thị trấn Freetown, Quận Bristol, Massachusetts, Hoa Kỳ

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn ở Quận Bristol
  1. Thị trấn ở Quận Bristol, MassachusettsA town in Bristol County, Massachusetts.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 17,000 , 187½ , .
  • .
  • 17 .

AI