Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Thành phố trên Grand Bahama ở Bahamasdanh từ riêngA city on Grand Bahama in the Bahamas.
- Ngôi làng ở Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA village in Nova Scotia, Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sacramento, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Sacramento County, California.
- Thành phố nhỏ ở quận Walton, Floridadanh từ riêngA small city in Walton County, Florida.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FreeportDạng gốc (base form)
- freeportsSố nhiều (plural)
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Stephenson, IllinoisA city, the county seat of Stephenson County, Illinois.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa