Frazier
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FrazierDạng gốc (base form)
- FraziersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Frazier Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha