Dịch

Francia

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfɹɑːn.sɪ.ə/US/ˈfɹæn.si.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vương quốc trước đây là nơi sinh sống của người Frank, ở Tây Âu, trải rộng khắp nước Pháp ngày nay (trừ Brittany và Corsica), các vùng đất thấp, phần lớn nước Đức, Áo, Thụy Sĩ và Bắc Ýdanh từ riêngA former kingdom inhabited by the Franks, in Western Europe, spreading over modern-day France (except Brittany and Corsica), the Low Countries, large parts of Germany, Austria, Switzerland, and Northern Italy.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

East Franciadanh từ riêngQuốc gia kế thừa đế chế Charlemagne do triều đại Carolingian cai trị cho đến năm 911 CN
West Franciadanh từ riêngQuốc gia kế thừa đế chế của Charlemagne
Middle Franciadanh từ riêngQuốc gia kế thừa đế chế của Charlemagne

Họ từ (word family)

cùng gốc Francia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhFrancia

AI