Dịch

Frankland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FranklandDạng gốc (base form)
  2. FranklandsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Vùng đất hoặc vương quốc của người Frank
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The land or realm of the Franks.

Nguồn gốc (etymology)

Frankland

  1. từ tiếng Anh trung đạiFronc-lond
  2. từ tiếng Anh cổFrancland“Land of the Franks, France”

Ví dụ

  • , , , .

AI