Frankland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FranklandDạng gốc (base form)
- FranklandsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Vùng đất hoặc vương quốc của người Frank
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The land or realm of the Franks.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .