Fourth of July
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày quốc khánh mỹdanh từ riêngThe national holiday of Independence Day in the United States, celebrated on the fourth day in July to mark the anniversary of the signing of the Declaration of Independence from Great Britain in 1776.
- Dùng theo nghĩa đen, xem Fourth, of, Julydanh từ riêngUsed other than figuratively or idiomatically: see Fourth, of, July.
- Loại cocktail chứa một phần xi-rô grenadine, một phần rượu vodka và một phần curaçao màu xanh lam, gợi nhớ đến các màu đỏ, trắng và xanh của lá cờ Hoa Kỳ, thường được đổ theo từng lớp để các màu không bị trộn lẫn khi đồ uống được phục vụdanh từA cocktail containing one part grenadine syrup, one part vodka, and one part blue curaçao, reminiscent of the red, white, and blue colors of the United States flag, often poured in layers so that the colors do not mix when the drink is served.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Fourth of JulyDạng gốc (base form)
- Fourth of JulysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knee-high by the Fourth of Julycụm từ | cụm từ | Nếu vụ ngô xuân cao tới đầu gối vào ngày 4 tháng 7 (Ngày Độc lập Hoa Kỳ), người ta tin sẽ có một vụ thu hoạch bội thu |
Xuất hiện ở từ khác
- Julykết hợpngày Quốc khánh Mỹ (mùng 4 tháng 7)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Chúng tôi đã đến xem buổi bắn pháo hoa ngày mùng Bảy tháng Tư.
- 4 .. 1054.
- ?