Dịch

Fortuna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nữ thần may mắn, tài lộc và số phận của người La Mã tương đương với nữ thần Tyche của Hy Lạpdanh từ riêngThe Roman goddess of luck, fortune and fate, equivalent to the Greek goddess Tyche.
  2. 19 Fortuna, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng19 Fortuna, a main belt asteroid.
  3. Thành phố ở Quận Humboldt, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Humboldt County, California, United States.
  4. Thị trấn ma ở Arizonadanh từ riêngA ghost town in Arizona.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

La Fortunadanh từ riêngBarangay ở Barotac Viejo, Iloilo, Philippines
Fortunate Islesdanh từ riêngĐồng nghĩa với Islands of the Blessed
fortunately forMay mắn cho
fortunate enoughĐủ may mắn
fortunately enoughThật may mắn là

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố và làng ở Bắc Dakota
  1. A city and village in North Dakota.

AI