Dịch

Fortunate Isles

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Islands of the Blesseddanh từ riêngSynonym of Islands of the Blessed.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cape Verde.
  1. Cape Verde.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổΜακάρων νῆσοιMakárōn nêsoi

AI