Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Happy Isles
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fortunate Isles
danh từ riêng
Synonym of Fortunate Isles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fortunate Isles
Ví dụ
It
may
be
that
the
gulfs
will
wash
us
down
:
/
It
may
be
we
shall
touch
the
Happy
Isles
,
/
And
see
the
great
Achilles
,
whom
we
knew
.
AI
1
Đồng nghĩa với Fortunate Isles
1
Đồng nghĩa với Fortunate Isles
1
Đồng nghĩa với Fortunate Isles