Forge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ForgeDạng gốc (base form)
- ForgesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)drop forgeLò rèn được thiết kế để rèn thảforge wagonToa xe được trang bị để vận chuyển lò rèn và dụng cụ của thợ rènForge CreekĐịa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, AustraliaForge ValleyThung lũng sông Derwent ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Scarborough (OS lưới ref SE9885)forge-hammerMột cái búa được sử dụng bởi thợ rènPigeon ForgeThị trấn nghỉ mát ở Quận Sevier, Tennessee, Hoa Kỳ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ForgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổforge“forge, furnace”