Dịch

forge wagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toa xe được trang bị để vận chuyển lò rèn và dụng cụ của thợ rèndanh từA wagon fitted up for transporting a blacksmith's forge and tools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forge wagonDạng gốc (base form)
  2. forge wagonsSố nhiều (plural)

AI