Dịch

Foote

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Mississippi, Hoa Kỳ; bắt nguồn từ họdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington County, Mississippi, United States; derived from the surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. FooteDạng gốc (base form)
  2. feete (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

footed drumdanh từLoại trống (điện thoại màng) có độ cộng hưởng được cải thiện nhờ một đáy mở được giữ bằng chân của người chơi

AI