Dịch

Fontaine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Cụm từ (phrase)

St. Bernard's-Jacques Fontainedanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápFontaine

Cùng gốc (doublet)Fontana

Ví dụ

  • .
  • , Kateb Yacine, , , . , . , " !" , . Kateb Yacine , , .
  • , .

AI