Fontaine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Bernard's-Jacques Fontainedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápFontaine
Cùng gốc (doublet)Fontana
Ví dụ
- .
- , Kateb Yacine, , , . , . , " !" , . Kateb Yacine , , .
- , .