Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lafont
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lafont
Dạng gốc
(base form)
Lafont
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Lafont
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lafont
Lafont
aine
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Lafont
ant
Một họ
danh từ riêng
Lafont
ainian
Liên quan đến Jean de La Fontaine
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Fontaine
Laffont
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp