Dịch

Fontana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ các ngôn ngữ Lãng mạndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from the Romance languages.
  2. Thành phố ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in San Bernardino County, California, United States.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận Miami, Kansas, Hoa Kỳ, được đặt tên theo một con suốidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Miami County, Kansas, United States, named for a spring.
  4. Thành phố ở tỉnh Chaco, Argentina; bắt nguồn từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Chaco province, Argentina; derived from the surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FontanaDạng gốc (base form)
  2. FontanasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Ngôi làng và hội đồng địa phương của vùng Gozo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và hội đồng địa phương của vùng Gozo, MaltaA village and local council of the Gozo Region, Malta.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh bình dânfontana

Ví dụ

  • Pigna Tom's .

AI