Dịch

Firefox

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trình duyệt đồ họa tự do, mã nguồn mở, đa nền tảng, được phát triển bởi Mozilla Foundation.danh từ riêngA free, open-source, cross-platform, graphical web browser, developed by the Mozilla Foundation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 8 .Người ta nói rằng Firefox được tải về 8 triệu lần một ngày.
  • , .Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn.
  • Mozilla .

AI