ff
C2ký hiệu (symbol)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chữ F hoa trong bản thảo cổký hiệuOften written in old manuscripts or transcriptions of them, denoting a capital F.
- Đầu hàng, chịu thuađộng từInitialism of forfeit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ffNguyên thể (infinitive)
- ffsSố nhiều (plural)
- ff's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ffingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , chúng ta không thắng nổi đâu, đầu hàng đi cho rảnh nợ