Dịch

Fin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xã thuộc tỉnh Somme, Phápdanh từ riêngcommune in the Somme department in France

Cụm từ (phrase)

fin.danh từViết tắt của finance
shark findanh từVòng bên hoặc vòng cuối bằng nỉ cuộn tròn hướng lên trên
shark fin soupdanh từSúp vây cá mập
dorsal findanh từVây lưng
fin keydanh từCông cụ, tương tự như tuốc nơ vít, để tháo và lắp các vít gắn các cánh tản nhiệt vào ván lướt sóng
fin rotdanh từSự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm
fin keeldanh từLoại keel phổ biến trên du thuyền buồm, hình dạng giống như vây cá
fin chopdanh từVết thương do vây của ván lướt sóng gây ra

AI