Fin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Xã thuộc tỉnh Somme, Phápdanh từ riêngcommune in the Somme department in France
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fin.danh từ | danh từ | Viết tắt của finance |
| shark findanh từ | danh từ | Vòng bên hoặc vòng cuối bằng nỉ cuộn tròn hướng lên trên |
| shark fin soupdanh từ | danh từ | Súp vây cá mập |
| dorsal findanh từ | danh từ | Vây lưng |
| fin keydanh từ | danh từ | Công cụ, tương tự như tuốc nơ vít, để tháo và lắp các vít gắn các cánh tản nhiệt vào ván lướt sóng |
| fin rotdanh từ | danh từ | Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm |
| fin keeldanh từ | danh từ | Loại keel phổ biến trên du thuyền buồm, hình dạng giống như vây cá |
| fin chopdanh từ | danh từ | Vết thương do vây của ván lướt sóng gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc FinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha