Fells
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FellsDạng gốc (base form)
- FellsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the fells | Đồi núi | |
| high fells | Đồi núi cao | |
| Campsie Fellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy đồi ở khu vực hội đồng Stirling và khu vực hội đồng Đông Dunbartonshire, Scotland |
Họ từ (word family)
cùng gốc FellsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha