Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fellside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bên người ngã xuống (vùng cao)
danh từ
The side of a fell (upland country)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fellside
Dạng gốc
(base form)
fellside
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fell
+
side
AI
1
Bên người ngã xuống (vùng cao)
1
Bên người ngã xuống (vùng cao)
1
Bên người ngã xuống (vùng cao)